
-
Kongsvinger
-
Khu vực:
Chuyển nhượng Kongsvinger 2025
Ngày | Cầu thủ | Loại | Từ/Đến |
---|---|---|---|
27.03.2025 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
25.03.2025 |
Cho mượn
|
![]() |
|
02.03.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
23.02.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
30.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
07.01.2025 |
Kết thúc Sự nghiệp
|
|
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Cầu thủ Tự do
|
|
|
10.09.2024 |
Cho mượn
|
![]() |
|
02.09.2024 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
31.08.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
27.03.2025 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
25.03.2025 |
Cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
02.09.2024 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
31.08.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
02.03.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
23.02.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
30.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
07.01.2025 |
Kết thúc Sự nghiệp
|
|
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Cầu thủ Tự do
|
|