![Frolunda](http://www.bangmyscore.com/livescores/templates/themes/images/blank.png)
-
Frolunda
-
Khu vực:
Chuyển nhượng Frolunda 2025
Ngày | Cầu thủ | Loại | Từ/Đến |
---|---|---|---|
08.01.2024 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
08.01.2024 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
31.12.2023 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2023 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
27.12.2023 |
Cho mượn
|
![]() |
|
25.12.2023 |
Cho mượn
|
![]() |
|
08.12.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
30.11.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
21.11.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
20.11.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
23.10.2023 |
Tự đào tạo
|
|
|
05.09.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
01.09.2023 |
Cho mượn
|
![]() |
|
23.08.2023 |
Cho mượn
|
![]() |
|
16.08.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
08.01.2024 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
27.12.2023 |
Cho mượn
|
![]() |
|
25.12.2023 |
Cho mượn
|
![]() |
|
08.12.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
21.11.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
20.11.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
23.10.2023 |
Tự đào tạo
|
|
|
01.09.2023 |
Cho mượn
|
![]() |
|
16.08.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
08.01.2024 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
31.12.2023 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2023 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
30.11.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
05.09.2023 |
Chuyển nhượng
|
![]() |