
-
Bucaramanga
-
Khu vực:
Chuyển nhượng Bucaramanga 2025
Ngày | Cầu thủ | Loại | Từ/Đến |
---|---|---|---|
01.03.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
21.02.2025 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
24.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
16.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
14.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
12.01.2025 |
Cho mượn
|
![]() |
|
10.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
08.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
08.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
07.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
02.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
24.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
16.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
14.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
12.01.2025 |
Cho mượn
|
![]() |
|
10.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
08.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
08.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
07.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
01.03.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
21.02.2025 |
Chuyển nhượng
|
![]() |
|
02.01.2025 |
Cầu thủ Tự do
|
![]() |
|
31.12.2024 |
Trở về từ hợp đồng cho mượn
|
![]() |