Trận đấu
Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
---|---|---|---|---|
1
![]() |
31 | 24 | 55:22 | 76 |
2
![]() |
30 | 21 | 59:19 | 69 |
3
![]() |
30 | 19 | 48:17 | 65 |
4
![]() |
31 | 14 | 32:20 | 52 |
5
![]() |
31 | 13 | 30:32 | 46 |
6
![]() |
31 | 11 | 44:31 | 43 |
7
![]() |
31 | 13 | 39:40 | 43 |
8
![]() |
31 | 10 | 31:48 | 35 |
9
![]() |
31 | 10 | 31:46 | 34 |
10
![]() |
31 | 8 | 28:51 | 28 |
11
![]() |
31 | 3 | 27:54 | 16 |
12
![]() |
31 | 2 | 14:58 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng: )
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.